menu_book
見出し語検索結果 "thiêu rụi" (1件)
thiêu rụi
日本語
動焼き尽くす, 焼失させる
Đám cháy đã thiêu rụi hoàn toàn hơn 1.000 ngôi nhà tạm.
その火災は1,000軒以上の仮設住宅を完全に焼き尽くした。
swap_horiz
類語検索結果 "thiêu rụi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiêu rụi" (1件)
Đám cháy đã thiêu rụi hoàn toàn hơn 1.000 ngôi nhà tạm.
その火災は1,000軒以上の仮設住宅を完全に焼き尽くした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)